Tài khoản

Đăng nhập

Quên mật khẩu?

Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký ngay.

Hoặc đăng nhập bằng

Những lợi ích sức khỏe hàng đầu từ DHA và dầu cá

Axit docosahexaenoic (DHA) là một trong những axit béo omega-3 quan trọng nhất. Giống như hầu hết các chất béo omega-3 khác, DHA có liên quan đến nhiều lợi ích sức khỏe.

 

Là thành phần cấu tạo nên mọi tế bào bên trong cơ thể, DHA giữ vai trò quan trọng đối với hoạt động của não bộ và vô cùng thiết yếu trong thời kỳ mang thai và sự phát triển của trẻ sơ sinh.

 

Vì cơ thể không thể tự sản xuất đủ lượng DHA cần thiết, chúng ta cần bổ sung chất này thông qua chế độ ăn uống hằng ngày.

 

 

1. DHA là gì?

 

DHA chủ yếu được tìm thấy trong hải sản, chẳng hạn như cá, động vật có vỏ và dầu cá. Ngoài ra, chúng cũng được tìm thấy ở một số loại tảo.

 

DHA hiện diện trong mọi tế bào bên trong cơ thể và là thành phần cấu trúc quan trọng của da, mắt và não. Trên thực tế, hơn 90% axit béo omega-3 trong não bộ là DHA và chất dinh dưỡng này cũng chiếm gần 25% tổng lượng chất béo trong cơ thể.

 

Mặc dù DHA có thể được tổng hợp từ axit alpha-linolenic (ALA), một axit béo omega-3 chiết xuất từ thực vật, tuy nhiên quá trình này rất kém hiệu quả. Chỉ 0,1–0,5% ALA được chuyển hóa thành DHA trong cơ thể. Hơn nữa, hiệu quả chuyển đổi cũng còn tùy thuộc vào mức độ đầy đủ của các vitamin và khoáng chất khác, cũng như lượng axit béo omega-6 từ chế độ ăn uống.

 

Vì cơ thể không thể tự sản xuất đủ lượng DHA cần thiết, chúng ta cần bổ sung chất này thông qua chế độ ăn uống hằng ngày hoặc đơn giản hơn là sử dụng các loại thực phẩm chức năng như dầu cá.

 

 

2. DHA hoạt động như thế nào?

 

DHA chủ yếu nằm trong màng tế bào, có tác dụng làm cho màng và khoảng trống giữa các tế bào trở nên lỏng hơn. Điều này giúp các tế bào thần kinh gửi và nhận tín hiệu dễ dàng hơn.

 

Do đó, bổ sung DHA đầy đủ có khả năng giúp các tế bào thần kinh giao tiếp dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả hơn. Hàm lượng DHA thấp trong não hoặc mắt có thể làm chậm tín hiệu giữa các tế bào, dẫn đến thị lực kém hoặc chức năng não bị thay đổi.


 

3. Nguồn thực phẩm hàng đầu chứa DHA

 

DHA chủ yếu được tìm thấy trong hải sản, chẳng hạn như cá, động vật có vỏ và tảo.

 

Bổ sung dầu cá thường xuyên có lẽ là sự lựa chọn tốt nhất đối với hầu hết những người có mong muốn cải thiện sức khỏe của bản thân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dầu cá tự nhiên thường chứa không quá 30% DHA, điều này cũng có nghĩa là 70% trong dầu cá tự nhiên là các loại chất béo khác.

 

Bạn có thể sử dụng các loại thực phẩm chức năng chứa hàm lượng omega-3 cao hơn. DHA trong các sản phẩm này có thể lên đến 90%. Để đạt được kết quả tốt nhất, hãy tìm các nhãn hiệu có chứa omega-3 dưới dạng axit béo tự do, triglyceride hoặc phospholipid là ví dụ.

 

 

3.1 Dầu cá tự nhiên

 

Đây là loại dầu lấy từ các mô của cá dầu, hầu hết ở dạng triglycerid. Dầu cá tự nhiên có chứa một số chất dinh dưỡng quan trọng. Lượng omega-3 trong dầu cá - bao gồm cả EPA và DHA - dao động từ 18-31%, tuy nhiên số lượng có sự khác nhau giữa các loài cá.

 

Ngoài ra, dầu cá tự nhiên có chứa vitamin A và D, có thể gây hại nếu hấp thụ lượng lớn vitamin A.

 

Cá hồi, cá mòi, cá trích, cá mòi dầu và gan cá tuyết là những nguồn cung cấp dầu cá tự nhiên phổ biến nhất.

 

3.2 Dầu cá chế biến

 

Dầu cá đã qua chế biến được tạo ra thông qua phương pháp tinh chế hoặc cô đặc. Chúng có chứa este etylic hoặc chất béo trung tính. Quá trình thanh lọc giúp loại bỏ các chất gây ô nhiễm, chẳng hạn như thủy ngân và PCBs. Cô đặc dầu cá có thể làm tăng mức DHA. Trên thực tế, một số loại dầu cá có thể chứa tới 50–90% DHA nguyên chất.

 

Dầu cá đã qua chế biến chiếm phần lớn thị trường dầu cá hiện nay vì chúng có giá thành tương đối rẻ và thường được sản xuất dưới dạng viên nang mà người tiêu dùng ưa chuộng.

 

Cơ thể không hấp thụ dầu cá đã qua chế biến cũng như dầu cá tự nhiên khi nó ở dạng ethyl ester. Etyl este dễ bị oxy hóa và ôi thiu hơn triglycerid. Tuy nhiên, một số nhà sản xuất có thể xử lý dầu cá tốt hơn bằng cách chuyển chúng trở lại thành dạng chất béo trung tính và có thể được hấp thụ tốt. Mặc dù vậy, các loại dầu cá được xử lý bằng phương pháp trên có giá thành đắt nhất và chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trên thị trường.

 

 

4. Tác dụng của DHA, đặc biệt với trẻ nhỏ

 

4.1 Não bộ

 

DHA là một trong những cấu trúc chính của phospholipids màng não. DHA của mẹ thấp làm tăng nguy cơ các vấn đề phát triển thần kinh ở trẻ em. Phát triển thần kinh và khả năng nhận thức của trẻ được tăng cường bởi DHA thông qua sữa mẹ hoặc thực phẩm.

 

Hơn nữa, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy: việc tăng lượng bổ sung DHA có thể mang lại lợi ích trong điều trị các rối loạn tâm thần và các tình trạng thoái hóa thần kinh đặc biệt. Ngoài ra, DHA cũng có thể có tiềm năng bảo vệ thần kinh đáng kể trong chấn thương thần kinh cấp tính.

 

4.2 Thị lực

 

Độ nhạy sáng của các tế bào que võng mạc giảm ở trẻ sơ sinh thiếu hụt DHA . Việc bổ sung DHA giúp tăng cường đáng kể sự trưởng thành về thị lực.

 

Ngoài sự phát triển, mắt và não cần có lượng dự trữ dồi dào DHA để hoạt động tối ưu. Các tế bào trong võng mạc và các bộ phận khác của hệ thần kinh giúp gửi thông tin hình ảnh từ võng mạc đến não và các thông điệp từ não đến khắp cơ thể.

 

Bổ sung DHA đảm bảo sự tối ưu của màng tế bào để truyền các tín hiệu này hiệu quả nhất. Lượng DHA bổ sung tương quan với cải thiện chức năng thị giác và tinh thần.

 

Ở trẻ nhỏ, sự phát triển của cả võng mạc và vỏ thị giác đều phụ thuộc vào DHA. Võng mạc phát triển nhanh chóng trong những tháng cuối của thai kỳ và sáu tháng đầu của trẻ sơ sinh. 

 

DHA ảnh hưởng đến khả năng phân biệt chi tiết không gian của mắt -độ phân giải thị giác. Tầm nhìn của trẻ tiếp tục phát triển trong suốt những năm mẫu giáo. Trẻ phát triển sự phối hợp giữa mắt với tay, cơ thể.

 

Trẻ sơ sinh không có đủ DHA trong quá trình mang thai sẽ có thị lực dưới mức tối ưu . Những khác biệt này đặc biệt đáng chú ý ở trẻ sinh non. Ở trẻ đủ tháng, sự khác biệt về thị lực ít thay đổi. Lý do vì trẻ có tích lũy một số chất béo trong cơ thể.

 

 

4.2.1 Ngăn sự lão hóa mắt

 

Trong quá trình lão hóa, chức năng thị giác suy giảm do thay đổi võng mạc và các tế bào mắt khác. Màng tế bào mất một số tính lưu động và thay đổi cấu trúc. Quá trình tích tụ và oxy hóa dẫn đến một số tế bào mất đi. Những thay đổi này góp phần làm suy giảm thị lực trong cuộc sống sau này.

 

4.2.2 Thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD)

 

Những cặn nhỏ màu vàng (drusen) tích tụ trong hoàng điểm. Các tế bào ở điểm vàng bị phá vỡ và tầm nhìn bị biến dạng, mờ đi. Mất thị lực có thể xảy ra. Drusen có thể khiến AMD tiến triển, đe dọa khả năng thị lực.

 

Loại thoái hóa hoàng điểm thứ hai là thể ướt, chịu trách nhiệm cho 90% trường hợp mất thị lực. Trong AMD ướt, các mạch máu phía sau mắt trở nên bất thường và dễ vỡ. Chúng có nguy cơ rò rỉ và xuất huyết. AMD tiến triển có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai mắt , dẫn đến mù lòa.

 

Việc tăng sử dụng các thực phẩm giàu DHA như cá giúp nguy cơ AMD thấp hơn đáng kể. Ở những người bị AMD tiến triển, tiêu thụ PUFA omega-3 cao hơn có nguy cơ mắc bệnh thấp hơn. Nhưng chỉ khi việc tiêu thụ PUFA thực vật hoặc omega-6 thấp. 

 

Loại chất béo chúng ta tiêu thụ có thể làm giảm hoặc tăng cơ hội phát triển AMD. Lượng cao của dầu thực vật không bão hòa có thể làm tăng cơ hội phát triển tình trạng AMD. Tăng cường tiêu thụ cá và dầu cá có thể làm giảm cơ hội phát triển AMD.

 

 

4.3 Hỗ trợ trí thông minh, tăng sự chú ý và hành vi của trẻ

 

DHA được gọi là thực phẩm tốt cho não bộ. Chất béo chiếm 60% bộ não và các dây thần kinh trong cơ thể. DHA là thành phần cấu trúc chính của mô não và màng tế bào thần kinh. Axit béo omega-3 chuỗi dài này có tác động rất lớn đến não bộ đang phát triển. Thậm chí có thể ảnh hưởng đến việc hình thành các hành động và tinh thần của trẻ.

 

4.4 Giảm nguy cơ tăng lipid máu ở trẻ em

 

Nghiên cứu cho thấy: Bổ sung DHA giúp phục hồi lưu lượng nội mô ở trẻ em tăng lipid máu. Do đó có khả năng ngăn ngừa tiến triển bệnh tim mạch vành sớm ở trẻ nguy cơ cao

 

4.5 Vai trò của DHA đối với nhiễm trùng đường hô hấp

 

Gần đây, đã có báo cáo về tác động của DHA trong việc giảm tỷ lệ nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ em 3 tuổi . Trẻ được bổ sung DHA với ARA  có tỷ lệ thấp hơn đáng kể trong việc mắc các nhiễm trùng đường hô hấp trên. Ngoài ra còn giảm các triệu chứng thở khò khè, hen suyễn hoặc bất kỳ dị ứng nào. Trẻ từ 18-36 tháng tuổi được cho uống sữa có DHA tỷ lệ mắc bệnh hô hấp thấp hơn so ​​với sữa không có DHA.

 

4.6 Tác dụng của DHA đối với các dấu hiệu viêm

 

DHA ức chế sự biểu hiện của các dấu hiệu viêm. Đó là nhờ các cytokine tiền viêm, sự kết dính của bạch cầu đơn nhân với các tế bào nội mô. Cả EPA và DHA đều có hoạt tính ức chế phản ứng quá mẫn do kháng nguyên đặc hiệu và tăng sinh tế bào T gây ra. Ngoài ra còn giúp điều chỉnh cân bằng tế bào T-helper. Nhìn chung, việc tiêu thụ EPA và DHA có liên quan đến mức độ viêm thấp hơn.

 

Đối với trẻ sơ sinh bị nhiễm trùng huyết sau phẫu thuật được cho dùng 100 mg DHA trong 14 ngày. DHA dùng trong giai đoạn nhiễm trùng cấp tính giúp bảo vệ tình trạng dinh dưỡng của trẻ sơ sinh.

 

 

DHA là một axit béo thiết yếu không thể thiếu cho các chức năng của não và võng mạc. Ở trẻ sơ sinh và trẻ em, việc phát triển não bộ, thị lực và hành vi có liên quan với việc bổ sung DHA. Bên cạnh đó, DHA còn góp phần giúp trẻ ngăn ngừa một số bệnh lý như: thoái hóa võng mạc, tăng lipid máu. Do đó việc thiết lập chế độ dinh dưỡng được bổ sung DHA đầy đủ cho trẻ là vô cùng cần thiết.

0
Greenoly back to top